Người Tiên Cảnh là người Quảng vùng trung du: sống trong những ngôi nhà nằm giữa vườn trên đất đồi thoải, quen việc vườn hơn việc ruộng, gắn bó chặt với tộc họ và xóm giềng. Nhịp sống chậm, dậy sớm, ra vườn khi trời còn mát, chiều tối quây quần ăn cơm. Người làng tiếp khách bằng ấm nước chè xanh, đĩa trái cây vườn và rất nhiều câu hỏi thăm.
Từ 7/2025, xã Tiên Cảnh cũ cùng Tiên An, Tiên Lộc, Tiên Lập hợp thành xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng — khoảng 24,7 nghìn nhân khẩu theo báo chí, sống rải trong nhiều thôn. Phần lớn là người Kinh; ở vùng núi phía Tiên Lập cũ có một số hộ đồng bào Cor.
Bài tả nếp sống thường ngày của người vườn đồi và bàn thẳng về những "nhãn" người ngoài hay gán cho người Quảng — để hiểu đúng, không khái quát vội.
Nhà giữa vườn: không gian sống của người trung du
Khác vùng đồng bằng nhà sát nhà, ở Tiên Cảnh mỗi nhà thường có một khu vườn bao quanh: phía trước là sân, ngõ; hai bên và phía sau là vườn cây ăn trái, cau, tiêu leo, chuối, rau. Ranh giới giữa các nhà là hàng rào chè tàu cắt thấp, bờ đá xếp, hoặc chỉ là một hàng cây. Đi từ nhà này sang nhà kia là đi qua vườn, qua ngõ.
Kiểu nhà truyền thống là nhà gỗ ba gian, mái ngói, có hiên rộng — hiên là nơi tiếp khách, phơi đồ, ngồi lặt rau. Nhiều nhà nay xây mới bằng gạch, mái bằng hoặc mái ngói đỏ, nhưng vẫn giữ sân trước và vườn sau. Giếng đào trong vườn còn ở nhiều nhà, dù đã có nước máy hay giếng khoan.
Ở vùng làng cổ Lộc Yên, kiểu bố cục này còn nguyên vẹn hơn cả: ngõ đá dẫn vào sân, tường đá bao vườn, hàng chè tàu cắt phẳng như bức tường xanh. Ở các thôn khác của xã Thạnh Bình, nhà mới xen nhà cũ, đường bê tông thay ngõ đất, nhưng cái khung "nhà giữa vườn" vẫn là nét chung. Người lớn lên trong khung ấy thường nói nhớ nhất là mùi lá mục, tiếng gà gáy và khoảng trời xanh nhìn từ hiên nhà.
Bố cục này kéo theo một nếp sống riêng: ai cũng có việc ở vườn, người già vẫn tỉa cây, nhổ cỏ quanh nhà; trẻ con lớn lên giữa cây trái; mùa nào thức nấy có sẵn trong vườn. Khách đến chơi hiếm khi chỉ ngồi trong nhà — chủ nhà sẽ dẫn ra vườn, chỉ cây này trồng năm nào, cây kia của ông để lại.
Một ngày thường của nhà vườn
Nhịp dưới đây là khái quát, khác nhau theo mùa và theo nghề của từng nhà (nhiều nhà vừa làm vườn vừa làm công nhân, buôn bán, làm thuê).
| Buổi | Việc thường thấy | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sáng sớm | Ra vườn tưới, hái, cắt cỏ, chăm gà; nấu nước chè | Tranh thủ lúc trời mát |
| Giữa buổi sáng | Người đi làm ra khỏi nhà; người già, phụ nữ đi chợ, làm vườn | Chợ quê họp sáng |
| Trưa | Ăn cơm, nghỉ trưa | Nắng gắt mùa hè, ít ai ra vườn |
| Chiều | Quay lại vườn, phơi phóng, thu hái; trẻ đi học về | Mùa thu hoạch thì làm đến tối |
| Tối | Cơm chiều cả nhà, xem ti vi, nói chuyện; hàng xóm sang chơi | Làng đi ngủ sớm |
Mùa thu hoạch tiêu, bòn bon, hay mùa trồng keo, nhịp này kéo dài hơn và có thêm người làm thuê từ xóm khác.
Điều người thành phố hay ngạc nhiên là giờ giấc: làng thức dậy rất sớm và yên lặng rất sớm. Đến thăm nhà ai, buổi sáng nên đến sau khi người ta đã đi vườn về, buổi tối đừng ngồi quá khuya. Mùa mưa, nhịp sống chậm hơn, nhiều việc vườn tạm ngừng, người làng ở nhà sửa sang đồ đạc, đan lát, làm những việc trong nhà.
Bữa cơm và ấm nước chè
Bữa cơm thường ngày của nhà vườn đơn giản: cơm, một món canh rau vườn, một món mặn (cá, thịt kho), đĩa rau luộc hoặc rau sống, chén nước mắm. Rau thường hái trong vườn ngay trước bữa. Mâm cơm đặt trên chiếu hoặc bàn thấp, cả nhà ngồi quanh; người lớn cầm đũa trước. Món ăn cụ thể của vùng được nói trong danh mục ẩm thực của trang.
Nước chè xanh là thứ không thể thiếu. Nhiều nhà nấu một nồi chè xanh từ sáng, để trong ấm ủ hoặc phích, ai đến cũng rót mời. Lá chè có khi hái từ chính hàng chè trong vườn. Ngồi uống chè với nhau là cách người làng nói chuyện, bàn việc, hoà giải va chạm.
Khi nhà có khách, bữa cơm thêm món, thêm rượu. Người Quảng có tiếng hiếu khách, và chủ nhà thường gắp thức ăn cho khách liên tục. Nếu đã no, cứ nói thật và cảm ơn; chủ nhà không phật lòng. Bữa cơm với người làng cũng là lúc dễ nghe chuyện làng nhất: chuyện mùa màng, chuyện con cháu, chuyện xưa của nhà cổ.
Xóm giềng, tộc họ và cách người làng giúp nhau
Đám tiệc là việc chung. Đám cưới, đám giỗ, đám tang trong xóm là dịp mọi nhà góp tay: cho mượn bàn ghế, nấu nướng, khiêng vác. Phần nhiều không tính công, chỉ có "lệ" qua lại — nhà này giúp nhà kia rồi nhà kia giúp lại.
Đổi công ngày mùa. Mùa hái tiêu, trồng cây, nhiều nhà đổi công với nhau. Nay thuê người làm phổ biến hơn, nhưng đổi công vẫn còn giữa các nhà thân.
Tộc họ là mạng lưới đầu tiên. Khi có chuyện lớn — xây nhà, con đi học xa, ốm đau — người trong tộc thường là người đầu tiên được hỏi, được nhờ. Họp tộc đầu năm là nơi bàn những chuyện này.
Thôn là đơn vị sinh hoạt. Các hoạt động chung như làm đường, khuyến học, ngày hội đại đoàn kết diễn ra ở cấp thôn. Xã mới Thạnh Bình có 22 thôn theo báo chí và đang có phương án gom thôn; việc gom thôn còn đang bàn, chưa chốt.
Hiểu đúng "tính người Quảng"
Người ngoài hay nói người Quảng "hay cãi", "thẳng tính", "cứng đầu", "giỏi lý sự". Những câu đó có gốc từ hình ảnh các nhà nho, nhà chí sĩ xứ Quảng nổi tiếng tranh luận thẳng thắn đầu thế kỷ 20, và từ lối nói chuyện thích hỏi vặn, phản biện trong sinh hoạt. Nhưng dùng chúng để đoán một người cụ thể là khái quát vội.
Ở một làng trung du như Tiên Cảnh, điều dễ thấy hơn là sự kiệm lời ban đầu với người lạ, rồi rất cởi mở khi đã quen; lối nói thẳng, ít vòng vo, nhất là chuyện tiền bạc, công việc; và sự quý trọng chữ nghĩa, học hành. Những nét này mỗi người một khác — có người nói nhiều, có người ít nói, có người cẩn trọng, có người xởi lởi.
Cũng nên phân biệt người Quảng vùng biển, vùng phố với người Quảng vùng đồi. Người vùng trung du gắn với vườn, với những cây lâu năm phải chờ nhiều năm mới có trái; nhiều người cho rằng điều đó làm họ quen kiên nhẫn, tính chuyện dài hơi. Đây chỉ là nhận xét, không phải quy luật.
Lời khuyên cho người mới đến: đừng đo người ta bằng định kiến mang theo. Hãy nghe giọng, hiểu từ địa phương, hỏi thẳng khi không hiểu — người Quảng thường đánh giá cao người hỏi thẳng hơn người đoán mò. Khi được mời chè, ngồi lại một chút; khi được hỏi chuyện gia đình, đó là cách người làng tỏ sự quan tâm, không phải tò mò.
Người già, người trẻ và chuyện giữ vườn
Như nhiều vùng nông thôn trung du, Tiên Cảnh có nhiều người già ở lại giữ nhà, giữ vườn, trong khi phần đông người trẻ đi học, đi làm ở Tam Kỳ, Đà Nẵng, TP.HCM hoặc các khu công nghiệp. Có nhà chỉ còn ông bà với cháu nhỏ gửi lại. Điều này thấy rõ ở những ngôi nhà đóng cửa ngày thường và mở cửa đông vui dịp Tết.
Nhưng cũng có chiều ngược lại. Một số người trẻ quay về làm vườn theo cách mới, mở dịch vụ đón khách theo mô hình du lịch cộng đồng ở vùng Lộc Yên, bán nông sản qua mạng, làm hợp tác xã. Họ là cầu nối giữa nếp vườn của ông bà và thị trường bên ngoài.
Với người già, vườn không chỉ là sinh kế mà còn là ký ức: cây cau ông trồng, cây mít làm cột nhà, bờ đá cha xếp. Nhiều cụ không muốn bán vườn dù con cháu ở xa. Khi bàn chuyện đất đai ở quê, hiểu điều đó giúp tránh nhiều va chạm trong gia đình.
Khi đến chơi nhà người Tiên Cảnh
Vài điều nhỏ để làm khách dễ chịu ở một làng trung du xứ Quảng:
- Gọi to tên chủ nhà hoặc chào từ ngõ trước khi bước vào sân, nhất là nhà có chó.
- Chào người lớn tuổi trước; xưng hô theo vai (bác, chú, o, dì, anh, chị) — người Quảng gọi cô là "o".
- Nhận nước chè bằng hai tay; uống một chút dù không khát.
- Không tự đi vào vườn hay hái trái; chủ nhà mời thì đi theo.
- Hỏi chuyện vườn, chuyện cây trái là cách mở lời dễ nhất; tránh hỏi thu nhập, giá đất ngay lần đầu.
- Nếu ở lại ăn cơm, phụ dọn mâm là đẹp lòng chủ nhà.
- Ra về nhớ chào lại cả nhà; người làng để ý chuyện khách về mà không chào.
Những điều trên không phải luật lệ khắt khe. Người làng quen tiếp khách và dễ bỏ qua sơ suất của người lạ; chỉ cần thái độ cởi mở, biết hỏi, biết cảm ơn là đủ để được đón như người nhà.
Người Tiên Cảnh và danh nhân của làng
Người Tiên Cảnh tự hào về cụ Huỳnh Thúc Kháng, sinh năm 1876 tại làng Thạnh Bình — nay tên làng đã thành tên xã mới. Niềm tự hào này hiện rõ trong đời sống: học trò được kể chuyện cụ đỗ đạt rồi không ra làm quan, theo phong trào Duy Tân; các nhà trong vùng nhắc tên cụ khi nói về chuyện học hành, chuyện ngay thẳng. Nhà lưu niệm cụ bên Quốc lộ 40B là nơi người làng đưa khách đến đầu tiên.
Danh nhân không phải điều duy nhất. Người làng cũng nhắc những người mở đất trong văn tế Tiền hiền, những gia đình góp công trong các cuộc kháng chiến, những thầy giáo làng, những thợ mộc dựng nhà. Câu chuyện của một làng là câu chuyện của nhiều người bình thường, và người Tiên Cảnh kể những câu chuyện ấy rất tự nhiên bên ấm chè.
Nếu bạn muốn nghe, hãy hỏi về một ngôi nhà, một bờ đá hay một cây mít già trong vườn; câu chuyện thường bắt đầu từ đó và kéo dài qua mấy đời người.
Câu hỏi thường gặp
Người Tiên Cảnh chủ yếu sống bằng nghề gì?
Làm vườn và trồng rừng là nghề quen: cây ăn trái, tiêu, keo, cùng chăn nuôi nhỏ. Nhiều người làm công nhân, buôn bán, xây dựng hoặc đi làm xa gửi tiền về. Một phần nhỏ làm dịch vụ du lịch cộng đồng quanh làng cổ Lộc Yên.
Người Quảng có thật sự "hay cãi" không?
Đó là một định kiến có gốc lịch sử, không nên dùng để đánh giá một người cụ thể. Điều dễ thấy hơn là lối nói thẳng, thích hỏi lại cho rõ. Mỗi người một tính, như ở bất cứ vùng nào.
Ở vùng Tiên Cảnh gọi cô là gì?
Người Quảng gọi em gái của cha là "o", và cũng dùng "o" để gọi người phụ nữ ngang vai cô. Gọi đúng vai vế trong nhà, trong xóm là cách tỏ ra lịch sự nhất khi về làng.
Tiên Cảnh có đồng bào dân tộc thiểu số không?
Vùng xã Thạnh Bình mới có một số hộ đồng bào Cor sinh sống ở vùng núi thuộc Tiên Lập cũ, theo báo chí. Phần còn lại chủ yếu là người Kinh. Khi gặp đồng bào, hãy cư xử tôn trọng như với mọi người dân trong vùng.
Xã Thạnh Bình có bao nhiêu thôn?
Theo báo chí, xã Thạnh Bình mới có khoảng 22 thôn và đang có phương án gom lại ít thôn hơn. Phương án này còn đang bàn, chưa chốt, nên khi ghi địa chỉ hãy kiểm tên thôn hiện hành ở UBND xã.
Khách lạ hỏi đường trong làng có dễ không?
Dễ. Người làng thường chỉ đường rất nhiệt tình, có khi dẫn đi luôn. Nên hỏi theo tên thôn, tên nhà thờ tộc hoặc tên người, vì đường làng ít biển số nhà và bản đồ điện thoại có khi chưa cập nhật.