Bài chòi là lối vui chơi – ca hát dân gian của miền Trung: người chơi ngồi trong các chòi tre, một người hô (gọi là anh hiệu hoặc chị hiệu) rút thẻ bài và hát một câu thai có chứa tên con bài; ai có con bài trùng thì gõ mõ báo. Năm 2017, UNESCO ghi danh "Nghệ thuật Bài Chòi Trung Bộ Việt Nam" là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại, trong đó có Quảng Nam.
Ở vùng Tiên Cảnh và Tiên Phước cũ (nay vùng Tiên Cảnh thuộc xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng), bài chòi xuất hiện trong các dịp hội làng, hội xuân, các buổi giao lưu văn nghệ. Kỳ hội làng cổ Lộc Yên năm 2023 có phần hô hát bài chòi bên cạnh văn nghệ, trò chơi dân gian.
Bài này giải thích cách chơi, cách nghe một câu hô bài chòi, và vì sao nhiều người già xứ Quảng nghe bài chòi là nhớ Tết, nhớ hội làng.
Bài chòi từ đâu ra, vì sao gọi là "chòi"
Tên gọi đến từ chính cách bày cuộc chơi: người ta dựng nhiều chòi nhỏ bằng tre, lợp lá, có khi đặt trên cột cao, xếp thành hai dãy đối diện nhau quanh một khoảng sân. Người chơi ngồi trong chòi, nhìn ra giữa sân nơi có chòi cái hoặc chỗ đứng của anh hiệu. Xưa kia bài chòi gắn với Tết và mùa xuân nông nhàn — lúc ruộng vườn đã thu hoạch, người làng có thời gian vui chơi vài ngày.
Không ai ghi được chính xác bài chòi ra đời năm nào. Các nhà nghiên cứu cho rằng lối chơi này phát triển ở dải đất từ Quảng Bình đến Khánh Hoà, mạnh nhất ở Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên. Từ trò chơi dân gian, bài chòi còn phát triển thành sân khấu bài chòi — các gánh diễn tích truyện bằng làn điệu bài chòi.
Hồ sơ UNESCO năm 2017 ghi nhận bài chòi ở chín tỉnh, thành miền Trung lúc đó (trong đó có Quảng Nam). Sau sắp xếp hành chính 2025, tên một số tỉnh đã đổi, nhưng di sản không đổi: bài chòi vẫn là của cộng đồng các làng đã giữ nó.
Một ván bài chòi diễn ra thế nào
Mỗi nơi có biến tấu, nhưng một ván bài chòi dân gian thường đi theo các bước sau.
- Ban tổ chức dựng chòi (thường chín hoặc mười một chòi tuỳ nơi), bày trống, mõ, ống đựng thẻ.
- Người chơi mua hoặc nhận một bộ ba con bài, vào ngồi trong chòi. Mỗi chòi có một chiếc mõ hoặc thanh gõ.
- Anh hiệu (hoặc chị hiệu) đứng giữa sân, rút một thẻ từ ống, không cho ai thấy.
- Anh hiệu hô một câu thai — câu hát có vần, kể chuyện, đố, trêu ghẹo — trong đó lồng tên con bài vừa rút.
- Chòi nào có con bài trùng thì gõ mõ báo "trúng"; người hầu chòi chạy cờ hoặc thẻ đến chòi đó.
- Chòi nào trúng đủ ba con bài trước thì gõ liên hồi báo "tới". Trống nổi lên, ván kết thúc, chòi thắng nhận phần thưởng.
- Ván mới bắt đầu, anh hiệu lại hô.
Phần thưởng xưa thường là thứ mang ý may mắn đầu năm. Ngày nay ở hội làng, bài chòi chủ yếu để vui, phần thưởng tượng trưng.
Con bài, câu thai và tài của anh hiệu
Con bài. Bộ bài chòi gồm khoảng ba chục con, mỗi con có một cái tên dân dã, dễ nhớ như Ông Ầm, Bạch Huê, Chín Gối, Nhứt Trò, Năm Dụm, Tứ Tượng… Mỗi con bài vẽ hình đơn giản. Người lớn tuổi thuộc tên con bài như thuộc tên người quen.
Câu thai. Câu thai là câu hát có vần (thường lục bát hoặc biến thể) được anh hiệu hô lên trước khi xướng tên con bài. Nội dung có khi là ca dao, có khi là chuyện làng, chuyện tình, chuyện răn dạy, chuyện trêu chọc nhẹ. Hay nhất là những câu ứng tác ngay tại chỗ, lồng chuyện người trong làng, người đang ngồi chòi.
Làn điệu. Bài chòi có các điệu xuân nữ, cổ bản, xàng xê, hò quảng… Người nghe lâu năm nhận ra ngay điệu nào. Người mới chỉ cần nghe nhịp, nghe lời, sẽ thấy cách hô ngân dài, nhấn ở chữ cuối câu.
Tài của anh hiệu. Một anh hiệu giỏi phải có giọng tốt, thuộc nhiều câu, biết ứng tác, biết kéo dài hay rút ngắn để giữ không khí. Anh hiệu giỏi làm cả sân cười, cả chòi nín thở chờ tên con bài. Đó là lý do bài chòi vừa là trò chơi vừa là nghệ thuật trình diễn.
Từ sân chòi lên sân khấu: hai dạng bài chòi
Người ta thường phân biệt hai dạng. Dạng thứ nhất là bài chòi dân gian (còn gọi hội đánh bài chòi): có chòi, có bộ bài, có người chơi, anh hiệu hô câu thai để dẫn cuộc chơi. Đây là dạng gặp ở hội làng. Dạng thứ hai là sân khấu bài chòi (ca kịch bài chòi): các đoàn, các gánh diễn tích truyện, chuyện đời có nhân vật, dùng làn điệu bài chòi để hát, có nhạc đệm như đàn nhị, đàn bầu, trống, sanh.
Hai dạng có chung chất liệu âm nhạc nhưng khác mục đích. Dạng dân gian là trò chơi cộng đồng, người xem cũng là người chơi; dạng sân khấu là biểu diễn, người xem ngồi dưới. Ở vùng trung du như Tiên Cảnh, dạng dân gian gắn với hội làng là chính; sân khấu bài chòi thì thường gặp trong các hội diễn, liên hoan nghệ thuật của thành phố.
Ngoài ra còn có những hình thức lai: hô bài chòi trên sân khấu văn nghệ thôn, hát làn điệu bài chòi với lời mới ca ngợi quê hương, tuyên truyền. Ở các kỳ hội gần đây, phần "hô hát bài chòi" thường là kiểu đội văn nghệ của xã, thôn biểu diễn kết hợp cho khách chơi thử — không hoàn toàn là ván bài chòi cổ truyền, nhưng giữ được làn điệu và lối hô.
Nghe bài chòi bằng giọng Quảng
Ở xứ Quảng, bài chòi được hô bằng giọng địa phương, với những từ quen như mô, tê, răng, rứa, chừ. Với người nơi khác, đây là cơ hội nghe giọng Quảng ở dạng tự nhiên nhất, có vần có điệu. Nhiều câu thai chơi chữ dựa vào cách phát âm của người Quảng, nên người ngoài có khi không hiểu chỗ hài; đừng ngại hỏi người ngồi bên cạnh.
Một mẹo nhỏ để nghe: đừng cố bắt từng chữ ngay từ đầu. Hãy chú ý câu cuối, nơi anh hiệu xướng tên con bài — đó là "điểm rơi" của cả câu thai. Sau vài ván, tai sẽ quen, và bạn bắt đầu nghe được cả phần chuyện kể phía trước.
Nếu đi cùng trẻ em, bài chòi là cách dạy chúng về ca dao, về giọng nói quê hương mà không cần giảng bài. Nhiều trường học ở miền Trung đã đưa bài chòi vào hoạt động ngoại khoá vì lý do đó.
Còn với người làm nghiên cứu hay người viết, ghi âm (khi được phép) một vài câu thai ứng tác tại chỗ là tư liệu quý: những câu ấy phản ánh chuyện làng, chuyện mùa màng của chính năm đó, và thường không được chép lại ở đâu.
Gặp bài chòi ở đâu quanh vùng Tiên Cảnh
Bài chòi không diễn thường ngày như một điểm du lịch cố định. Những dịp dễ gặp:
- Hội làng cổ Lộc Yên và các ngày hội văn hoá của xã Thạnh Bình — khi có tổ chức, thường có phần hô hát bài chòi.
- Dịp Tết, hội xuân ở các xã của vùng Tiên Phước cũ và vùng Tam Kỳ; lịch do từng địa phương công bố.
- Các liên hoan, hội diễn dân ca, bài chòi của thành phố Đà Nẵng sau sáp nhập — nay gom nhiều đội bài chòi của Quảng Nam cũ.
- Hội An (ghép lịch trình một câu): phố cổ có hô bài chòi phục vụ khách vào một số tối, là nơi dễ gặp nhất nếu bạn đi từ phía biển lên.
- Các câu lạc bộ dân ca, bài chòi ở thôn, xã — thường sinh hoạt không định kỳ; hỏi người làng sẽ biết.
Khi không có dịp, có thể nghe bản ghi của các nghệ nhân xứ Quảng để quen làn điệu trước, rồi đi nghe trực tiếp sẽ thấm hơn nhiều.
Giữ bài chòi: ai giữ, giữ thế nào
Người giữ bài chòi chủ yếu là các nghệ nhân lớn tuổi và các câu lạc bộ ở làng xã. Sau khi được UNESCO ghi danh, nhiều địa phương miền Trung mở lớp truyền dạy, tổ chức hội thi, đưa bài chòi vào trường học. Ở cấp làng như vùng Tiên Cảnh, cách giữ thực tế nhất là đưa bài chòi trở lại các dịp hội của chính làng: hội xuân, hội làng, ngày hội đại đoàn kết ở thôn.
Thách thức không nhỏ: thanh niên đi làm xa, người hô giỏi ngày càng ít, dựng chòi tre tốn công. Có nơi đã chuyển sang dựng chòi khung sắt lợp bạt cho nhanh, hô bằng loa. Người làm văn hoá vẫn tranh luận nên giữ dạng nguyên gốc hay chấp nhận biến đổi để trò chơi còn sống; câu trả lời có lẽ nằm ở chỗ người làng có còn muốn ngồi chòi nghe hô hay không.
Khách có thể góp phần nhỏ: khi gặp bài chòi ở hội làng, ngồi xem đến hết vài ván, mua bài chơi nếu được mời, vỗ tay cho anh hiệu. Một sân bài chòi đông người nghe là lý do để các nghệ nhân tiếp tục hô vào mùa sau.
Người có điều kiện còn có thể ủng hộ các lớp truyền dạy bài chòi cho thiếu nhi ở thôn, xã — thường cần rất ít: vài bộ bài, ít nhạc cụ, chỗ sinh hoạt.
Bài chòi và Tết quê: ký ức của người đi xa
Với nhiều người Tiên Cảnh đã ngoài năm mươi, bài chòi gắn với Tết thời nhỏ: mấy ngày đầu năm, sân đình hay sân một nhà rộng trong xóm dựng chòi, người lớn ngồi chòi, trẻ con chen chân đứng xem, nghe anh hiệu hô đến khuya. Khi đi làm ăn xa, nghe lại một câu hô bài chòi qua điện thoại cũng đủ gợi cả mùa xuân quê.
Vì vậy, khi hội làng ở quê có phần bài chòi, người đi xa về thường kéo cả nhà ra xem, chỉ cho con cháu cách gõ mõ, cách chờ con bài. Đó là lúc bài chòi làm đúng vai trò cũ của nó: kéo người làng ngồi lại với nhau sau một năm làm lụng.
Nếu bạn là người quê xa, muốn tổ chức một sân bài chòi nhỏ trong ngày họp mặt đồng hương, có thể mời câu lạc bộ bài chòi ở địa phương hoặc các nghệ nhân về hô. Chỉ cần sân rộng, vài chòi tạm và một anh hiệu có giọng — bộ bài và luật chơi đơn giản đến mức ai cũng học được trong một ván.
Câu hỏi thường gặp
Bài chòi được UNESCO ghi danh năm nào?
Tháng 12 năm 2017, UNESCO ghi danh "Nghệ thuật Bài Chòi Trung Bộ Việt Nam" vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ gồm các tỉnh miền Trung, trong đó có Quảng Nam — nay thuộc TP Đà Nẵng sau sáp nhập 2025.
Chơi bài chòi có phải là đánh bạc không?
Bài chòi dân gian là trò vui ngày xuân, phần thưởng mang tính tượng trưng, và được công nhận là di sản văn hoá. Ở hội làng hiện nay, bài chòi chủ yếu là trình diễn và giao lưu. Mọi hình thức biến trò chơi thành sát phạt ăn tiền đều không phải tinh thần của bài chòi.
Anh hiệu khác người hát dân ca thường ở chỗ nào?
Anh hiệu vừa hát vừa điều khiển cuộc chơi: rút thẻ, hô câu thai, xướng tên con bài, giữ nhịp cả sân. Anh hiệu giỏi còn ứng tác câu thai theo chuyện tại chỗ. Vai này đòi hỏi trí nhớ, giọng tốt và sự lanh lợi.
Không biết giọng Quảng có nghe bài chòi được không?
Được. Nhịp và làn điệu đã đủ hấp dẫn, tên con bài lặp lại nhiều lần nên dễ nhớ. Ngồi cạnh người địa phương và hỏi nghĩa vài từ như mô, tê, răng, rứa là sau vài ván sẽ theo kịp phần lớn câu hô.
Ở vùng Tiên Cảnh có diễn bài chòi quanh năm không?
Không có lịch diễn quanh năm cố định như ở phố cổ Hội An. Bài chòi xuất hiện vào dịp hội làng, hội xuân, giao lưu văn nghệ. Muốn xem, nên hỏi trước thông tin sự kiện của xã Thạnh Bình hoặc của thành phố Đà Nẵng.
Trẻ em có học bài chòi được không?
Được. Luật chơi đơn giản, câu thai là ca dao vần vè, trẻ học nhanh. Nhiều trường ở miền Trung đã đưa bài chòi vào hoạt động ngoại khoá. Phụ huynh có thể cho trẻ xem ở hội làng, rồi tập chơi tại nhà bằng bộ bài in đơn giản.