Người vùng Tiên Cảnh, Tiên Phước nói giọng Quảng — phương ngữ của Quảng Nam và Đà Nẵng. Ba điều người nơi khác nhận ra ngay: dấu hỏi và dấu ngã nghe gần như một; một số vần như "an – ang", "at – ac" nghe lẫn vào nhau; và vần "a" ở nhiều từ được đọc tròn, khép hơn. Từ địa phương quen nhất là mô (đâu), tê (kia), răng (sao), rứa (vậy), chừ (bây giờ), ni (này), cùng cách gọi "o" cho cô, "bọ" cho cha, "mạ" cho mẹ.
Giọng ở vùng trung du Tiên Phước thuộc giọng Quảng chung, không phải một phương ngữ riêng; khác biệt giữa các làng, các huyện cũ có, nhưng nhỏ và chủ yếu ở ngữ điệu, từ vựng vài nhà dùng. Bài không bịa "giọng riêng Tiên Cảnh"; chỉ giúp người mới đến nghe quen và xưng hô đúng.
Nếu bạn sắp về làm dâu, làm rể, đi công tác hay đến ở dài ngày ở xã Thạnh Bình (gồm Tiên Cảnh, Tiên An, Tiên Lộc, Tiên Lập cũ), mấy trang dưới đây đủ dùng cho tuần đầu.
Những nét phát âm dễ nhận
Hỏi – ngã gần như một. Người Quảng, cũng như phần lớn người miền Trung và miền Nam, không phân biệt rõ hai thanh hỏi và ngã khi nói. "Nghĩ" và "nghỉ" nghe gần giống nhau. Khi nghe, dựa vào ngữ cảnh là đủ; khi viết thì vẫn theo chính tả chuẩn.
Vần "an" và "ang", "at" và "ac". Nhiều cặp vần nghe lẫn: "bàn" có thể nghe như "bàng", "bát" như "bác". Người mới nghe nên chú ý ý câu thay vì từng âm cuối.
Vần "a" tròn, khép. Ở nhiều từ, âm "a" được đọc tròn môi, nghe ngả về "o" hoặc "ơ". Người ngoài hay nhại "Quảng Nam" thành gần như "Quoảng Nôm". Đó là cách nhại vui, không nên dùng để trêu người địa phương.
Âm "v", "d", "gi". Nhiều người đọc các âm này gần nhau, nghiêng về "d" (dạng nửa nguyên âm). "Về" và "dề" nghe gần như nhau trong câu nói nhanh.
Ngữ điệu. Giọng Quảng thường được tả là "nặng", nhịp nhanh, lên xuống rõ. Người vùng trung du nói chậm hơn khi trò chuyện bên ấm chè, nhanh hơn khi bàn việc. Người già giữ giọng đậm hơn người trẻ.
Từ địa phương hay gặp
Phần lớn những từ dưới đây dùng chung ở miền Trung, không riêng Quảng Nam. Nghĩa ghi là nghĩa thường gặp trong câu nói hằng ngày.
| Từ | Nghĩa phổ thông | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| mô | đâu | Đi mô rứa? — Đi đâu vậy? |
| tê | kia | Nhà bên tê — nhà bên kia |
| răng | sao, thế nào | Răng chừ mới về? — Sao giờ mới về? |
| rứa | vậy, thế | Rứa hả? — Vậy à? |
| chừ | bây giờ | Chừ đi liền — Giờ đi luôn |
| ni, nì | này | Cái ni — cái này |
| nớ | đó, ấy | Bữa nớ — hôm đó |
| hắn | nó, người ấy | Hắn đi vườn rồi — Anh ấy ra vườn rồi |
| tui, mi | ngôi thứ nhất (thân mật), mày | Dùng giữa người quen, bạn bè ngang hàng |
| ngó | nhìn, xem | Ngó thử coi — Nhìn thử xem |
| hỉ, hè | nhỉ, nhé (cuối câu) | Đẹp hỉ — Đẹp nhỉ |
| trái | quả | Trái mít, trái bòn bon |
Đừng cố bắt chước khi chưa quen — nói giọng của mình rõ ràng, lịch sự là đủ. Người làng nghe người nơi khác nói nhiều rồi, họ hiểu bạn.
Cũng nên lưu ý: "tui", "mi", "hắn" là cách nói thân mật giữa người quen, ngang hàng. Với người lớn tuổi hay người mới gặp, dùng đúng vai vế (con, cháu, em; bác, chú, anh, chị) vẫn là cách lịch sự nhất.
Xưng hô trong nhà
Bọ, mạ. Nhiều gia đình xứ Quảng gọi cha là "bọ", mẹ là "mạ". Ngày nay nhiều nhà trẻ gọi "ba", "má", "bố", "mẹ", nhưng người lớn tuổi vẫn quen "bọ mạ". Khi nói về cha mẹ người khác, dùng "ông bà", "bác", "chú" tuỳ vai là lịch sự hơn.
O, dượng. "O" là em gái của cha (cô); chồng của o gọi là "dượng". Ngoài xóm, "o" cũng dùng để gọi người phụ nữ ngang vai cô. Đây là từ dễ gây lúng túng nhất với người miền Nam, miền Bắc mới về.
Chú, thím; cậu, mợ; dì, dượng. Em trai của cha là chú, vợ chú là thím; anh em trai của mẹ là cậu, vợ cậu là mợ; chị em gái của mẹ là dì, chồng dì là dượng. Hệ thống này giống phần lớn cả nước, chỉ khác "o" cho cô.
Gọi theo tên con. Ở nhiều làng quê miền Trung, người lớn được gọi theo tên con cả: "anh Hai Tâm", "chị Ba Lan" hoặc "bọ thằng Tâm". Lối gọi này thân mật trong xóm; khách mới chưa nên dùng.
Xưng hô ngoài xóm và với người lạ
Khi đến làng, gặp người lớn tuổi hơn bố mẹ mình thì gọi "bác" (hoặc "ôn", "mệ" với cụ ông, cụ bà ở một số nhà — nhưng hai từ này đậm chất Huế hơn, ở vùng Quảng trung du nhiều người dùng "ông", "bà"). Gặp người trạc tuổi bố mẹ thì gọi "chú", "o", "dì"; ngang tuổi anh chị thì "anh", "chị". Tự xưng "con", "cháu", "em" tuỳ vai.
Người Quảng ít dùng "bạn" để gọi người lạ lớn tuổi; dùng "anh", "chị" thân thiện hơn. Với người trẻ hơn mình, gọi "em" hoặc "con", "cháu" nếu chênh nhiều tuổi. Khi không chắc tuổi, gọi cao lên một bậc (gọi "anh", "chị" thay vì "em") an toàn hơn gọi thấp xuống.
Một điều dễ nhầm: người Quảng hay hỏi lại "Răng rứa?", "Thiệt hả?" với giọng mạnh, người ngoài tưởng là gắt. Thường đó chỉ là cách hỏi lại cho rõ. Hãy trả lời bình thường, đừng vội nghĩ mình làm phật lòng ai.
Trong việc làm ăn, giao dịch với người làng — mua nông sản, thuê người làm vườn, thuê nhà — cách xưng hô cũng là cách xây lòng tin. Người dùng đúng vai vế, nói năng từ tốn thường được đối xử như người quen; người nói trống không, gọi trổng dễ bị nghĩ là xem thường.
Giọng Quảng trong ca dao, bài chòi và đời sống
Giọng nói không chỉ là cách phát âm mà còn là kho chữ của đời sống vườn đồi. Người vùng trung du có nhiều từ để gọi các loại đất, các dạng địa hình, các công việc trong vườn: gò, động, truông, bàu, khe, lùm, rẫy. Nhiều địa danh trong xã Thạnh Bình mang những chữ ấy, như ngõ đá Xóm Bàu — chữ "bàu" chỉ chỗ trũng đọng nước.
Trong hô hát bài chòi, ca dao, hò khoan, giọng Quảng hiện ra rõ nhất. Có những câu đùa, chơi chữ chỉ người Quảng mới thấy hết cái hay, vì dựa trên cách phát âm địa phương. Nghe các cụ hô bài chòi ở hội làng là cách học giọng Quảng thú vị hơn mọi bảng từ.
Trẻ em vùng Tiên Cảnh hôm nay, nhất là những em lớn lên ở thành phố rồi về quê dịp hè, nói giọng Quảng nhẹ hơn ông bà: tiếp xúc truyền hình, mạng xã hội, đi học xa. Nhiều từ cũ dần ít dùng. Một số gia đình chủ động giữ cách gọi bọ, mạ, o trong nhà như một cách giữ gốc.
Với người nghiên cứu ngôn ngữ, vùng trung du là nơi đáng ghi chép: nhiều từ chỉ cây cối, công cụ, công việc vườn rẫy chỉ còn trong lời người già. Ghi âm (khi được đồng ý) những buổi các cụ kể chuyện làm vườn, xếp đá, dựng nhà là cách giữ lại kho từ ấy trước khi nó mất dần theo thế hệ.
Những từ của vườn đồi
Mỗi vùng có kho từ gắn với nghề của mình. Người trung du xứ Quảng sống với vườn, rẫy, rừng trồng nên có những từ người thành phố ít nghe. "Rẫy" là đất trồng trên đồi, thường xa nhà; "vườn" là đất quanh nhà. "Gò", "động" chỉ chỗ đất cao; "bàu" chỉ chỗ trũng đọng nước; "khe" là dòng nước nhỏ chảy giữa hai sườn đồi; "truông" là đường qua vùng cây bụi, rừng thưa. Nghe người làng chỉ đường bằng những chữ ấy, bạn sẽ hiểu địa hình trước khi nhìn thấy.
Việc vườn cũng có từ riêng hoặc cách nói riêng: "phát" (phát cỏ, phát rẫy), "bứt" (nhổ, giật), "hái tiêu", "đập lòn bon"… Người Quảng gọi bòn bon là "lòn bon" khá phổ biến; cả hai tên đều đúng. Trái cây nói chung gọi là "trái", không gọi "quả".
Với người làm du lịch hay người mới về làm ăn, học những từ này giúp nói chuyện với nhà vườn dễ hơn nhiều. Hỏi "vườn nhà mình có mấy sào tiêu?" hay "năm ni lòn bon trúng không bác?" sẽ mở được câu chuyện nhanh hơn những câu hỏi xã giao chung chung. Nghĩa chính xác của từng từ có thể khác chút ít giữa các làng; khi nghe từ lạ, cứ hỏi lại.
Sau sáp nhập: người Tiên Cảnh nói giọng gì?
Từ 7/2025, Quảng Nam nhập vào TP Đà Nẵng. Có người đùa: người Tiên Cảnh giờ là "người Đà Nẵng" hay "người Quảng"? Về hành chính, địa chỉ là xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng. Về văn hoá, giọng nói, người Đà Nẵng và người Quảng Nam vốn chung một giọng Quảng, từng chung một tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng đến năm 1996. Việc nhập tỉnh không làm đổi giọng ai.
Trong giao tiếp, người vùng đồi vẫn nói "tui người Tiên Phước", "người Tiên Cảnh", hoặc gọn hơn "dân xứ Tiên". Tên các xã cũ sẽ sống lâu trong lời nói hằng ngày, cũng như tên huyện cũ đã sống trong lời nói dù cấp huyện không còn.
Với người làm giấy tờ, cần phân biệt: lời nói hằng ngày có thể dùng tên cũ; còn giấy tờ hành chính mới phải ghi đúng địa chỉ mới. Các danh mục khác của trang nói chi tiết phần thủ tục.
Mẹo nghe quen giọng Quảng trong một tuần
Người mới đến thường mất vài ngày để nghe quen. Một số cách giúp nhanh hơn:
- Nghe ý cả câu, đừng dừng ở từng chữ; ngữ cảnh giúp bạn đoán đúng phần lớn.
- Thuộc trước khoảng mười từ thông dụng: mô, tê, răng, rứa, chừ, ni, nớ, hắn, ngó, o.
- Khi không hiểu, hỏi lại lịch sự: "Dạ, bác nói lại giúp con chữ đó với." Người Quảng không phiền khi được hỏi lại.
- Nghe các cụ nói chuyện bên ấm chè, nghe hô bài chòi ở hội làng, nghe đài phát thanh địa phương.
- Đừng nhại giọng để đùa với người mới quen — dễ bị hiểu là chế giễu.
- Ghi lại từ mới vào điện thoại; cuối ngày hỏi người quen nghĩa chính xác.
Sau một tuần, phần lớn người mới đến đã nghe được câu chuyện thường ngày. Phần khó nhất là chữ của người già và tiếng nói nhanh khi nhiều người cùng chuyện trò; cái đó cần thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Giọng Tiên Phước có khác giọng Đà Nẵng nội thành không?
Cùng là giọng Quảng, khác nhau chủ yếu ở mức độ đậm nhạt và từ vựng. Người nội thành Đà Nẵng, nhất là người trẻ, nói nhẹ hơn; người vùng trung du, nhất là người lớn tuổi, giữ nhiều nét giọng và từ cũ hơn.
"O" trong tiếng Quảng nghĩa là gì?
"O" là em gái của cha, tức cô. Ngoài gia đình, người ta cũng gọi phụ nữ ngang vai cô là "o". Chồng của o gọi là "dượng". Đây là cách gọi quen của miền Trung, dùng nhiều ở Quảng Nam, Đà Nẵng, Huế.
Gọi cha là "bọ" có phải chỉ người Quảng mới dùng không?
Không riêng Quảng Nam; một số vùng miền Trung khác cũng dùng "bọ". Ở xứ Quảng, "bọ" và "mạ" phổ biến trong lớp người lớn tuổi. Người trẻ nay gọi "ba", "má", "bố", "mẹ" nhiều hơn.
Người Quảng nói chuyện to có phải đang giận không?
Thường là không. Ngữ điệu giọng Quảng mạnh, nhịp nhanh, cộng thói quen hỏi lại cho rõ, nên người ngoài dễ tưởng là gắt. Hãy nghe nội dung và nét mặt; phần lớn chỉ là cách nói chuyện bình thường.
Có nên học nói giọng Quảng khi về sống ở Tiên Cảnh không?
Không cần cố đổi giọng. Nói giọng của mình rõ ràng, dùng đúng cách xưng hô và hiểu các từ địa phương là đủ. Theo thời gian, bạn sẽ tự nhiễm vài từ quen, và người làng thường quý điều đó.