Cảnh quan làng cổ Lộc Yên (xã Thạnh Bình, Đà Nẵng; trước thuộc xã Tiên Cảnh, Tiên Phước, Quảng Nam) không chỉ gồm nhà gỗ và ngõ đá. Làng còn có giếng nước lâu đời thành xếp đá, vẫn được người dân sử dụng; những khu vườn rộng trồng mít, cau, cây ăn trái bao quanh nhà; và những hàng rào cây xanh — báo chí nhắc là hàng chè tàu — chạy dọc ngõ. Chính các thành phần sống này làm cho Lộc Yên là một làng, chứ không phải một cụm nhà cổ đặt cạnh nhau.
Khi một làng được xếp hạng di tích, người ta thường chú ý tới công trình kiến trúc. Nhưng hồ sơ di tích của các làng cổ coi trọng cả cảnh quan: cây cối, mặt nước, đường đi, cách tổ chức không gian. Bài này đi lần lượt qua giếng, vườn và hàng rào xanh của Lộc Yên, giải thích chức năng của chúng trong đời sống và những gì khách có thể quan sát.
Giếng cổ: nguồn nước của làng
Trước khi có nước máy, giếng là trái tim của mỗi làng. Ở Lộc Yên, giếng nước lâu đời được xây thành bằng đá, gần khu đầu làng; báo chí ghi nhận giếng vẫn được người dân dùng. Thành giếng đá xếp, phủ rêu, miệng giếng thấp, xung quanh lát đá cho khỏi lầy khi người ra gánh nước.
Vị trí giếng không ngẫu nhiên. Người xưa chọn chỗ có mạch nước tốt, thường ở chân đồi nơi nước ngầm từ sườn đồi chảy xuống, đồng thời đủ gần để nhiều nhà cùng dùng. Giếng chung vì thế cũng là nơi gặp gỡ: buổi sáng người làng ra gánh nước, trao đổi chuyện vườn, chuyện mùa màng.
Ngày nay nhiều nhà đã có giếng riêng hoặc nước máy, nhưng giếng chung vẫn được giữ như một phần ký ức làng. Với khách, giếng cổ là điểm dừng dễ tìm, thường được người dẫn đường giới thiệu đầu tiên.
Đọc một cái giếng cổ
Thành giếng. Đá xếp tròn hoặc vuông, không vữa hoặc ít vữa, viên đá được chọn có mặt cong theo vòng giếng. Rêu và dương xỉ mọc trong khe cho thấy tuổi của giếng.
Miệng giếng. Thường thấp, ngang đầu gối hoặc hông, đủ để thả gàu mà không phải với. Một số giếng có thêm nắp đậy hoặc mái che được làm sau này.
Sân giếng. Mặt đất quanh giếng lát đá hoặc láng xi măng, có rãnh thoát nước. Nước tràn không được chảy ngược vào giếng.
Cây quanh giếng. Cây lớn gần giếng tạo bóng mát, giữ nước mát, nhưng người làng thường không trồng cây quá sát để rễ không làm nứt thành giếng.
Nếu được người làng cho phép, hãy nhìn xuống lòng giếng: nước trong hay đục, mực nước cao hay thấp, thành trong giếng có rêu hay không. Mực nước giếng thay đổi theo mùa, cao vào mùa mưa, hạ thấp cuối mùa khô; người làng nhìn giếng là biết năm đó hạn hay không.
Đừng ném đồ vật, đồng xu hay thả bất cứ thứ gì xuống giếng, kể cả khi thấy khách khác làm. Giếng vẫn là nguồn nước của người dân, không phải giếng ước.
Vườn nhà: nơi nhà và đất là một
Ở Lộc Yên, nhà nằm giữa vườn chứ không phải vườn nằm sau nhà. Mỗi khuôn viên gồm nhà chính, sân, vườn quanh nhà, có bờ đá giữ đất, có ngõ đá dẫn ra đường làng. Vườn cung cấp gần như mọi thứ: trái cây, rau, gỗ làm nhà, củi đun, lá cau gói bánh, bóng mát cho sân.
Cây thường gặp trong vườn trung du Tiên Phước là mít, cau, chuối, cây ăn trái như thanh trà, măng cụt, bòn bon; tiêu leo trên trụ hoặc thân cây. Báo chí khi viết về xã Thạnh Bình nhắc các loại cây này trong kinh tế vườn. Cây nào nhiều ở vườn nào tuỳ từng gia đình; không phải vườn nào cũng đủ các loại.
Vườn được tổ chức nhiều tầng: tầng cao là cau, mít; tầng giữa là cây ăn trái; tầng thấp là chuối, rau, gừng nghệ. Kiểu vườn nhiều tầng này giữ ẩm đất, chắn gió bão và tận dụng ánh sáng. Đó là kinh nghiệm canh tác của nhiều đời người trên đất dốc.
Hàng rào xanh dọc ngõ
Một hình ảnh quen của Lộc Yên là những hàng rào cây xanh được cắt tỉa dọc ngõ, xen với bờ đá. Báo chí gọi đó là hàng chè tàu. Đây là kiểu hàng rào sống phổ biến ở các làng miền Trung: cây bụi lá nhỏ, mọc dày, chịu cắt tỉa, tạo thành bức tường xanh ngang vai người.
Hàng rào cây có nhiều cái lợi so với tường xây: rẻ, tự mọc, cho bóng mát, không chắn gió hoàn toàn nên ít bị bão xô đổ, và khi cần mở lối thì chỉ việc phát cây. Hàng rào cũng là ranh giới mềm giữa các vườn, rõ ràng mà không khép kín.
Giữ hàng rào xanh đẹp cần công cắt tỉa đều đặn. Ở những đoạn ngõ chính, người làng thường tỉa gọn để khách đi qua thấy ngõ thẳng, sạch. Nếu bạn thấy một đoạn hàng rào vừa được cắt phẳng tắp, đó là dấu hiệu của sự chăm chút ấy.
Cánh đồng trước làng
Phía trước Lộc Yên là cánh đồng lúa trong lòng thung. Đồng là phần không thể thiếu của cảnh quan: từ trong làng nhìn ra, từ ngoài đồng nhìn vào, làng hiện lên như một dải xanh thẫm của vườn cây, điểm mái ngói, tựa vào đồi. Thương hiệu du lịch của làng cũng nhắc đến cảnh quan đồng lúa như một thành phần.
Đồng thay đổi theo mùa vụ: ruộng nước lấp lánh khi vừa cấy, xanh non rồi xanh đậm, vàng khi chín, rơm rạ sau gặt. Mỗi giai đoạn cho một bức tranh khác. Người chụp ảnh thường chọn mùa lúa xanh hoặc chín để có khung cảnh rõ nét nhất.
Bờ ruộng là lối đi của người làm đồng; khách có thể đi theo bờ chính nếu khô ráo, nhưng tránh giẫm lên lúa, tránh đi vào ruộng mới cấy. Nước ruộng, bùn và cỏ bờ có thể có đỉa, rắn; mang giày kín khi đi đồng.
Cây cổ thụ và bóng mát
Một số cây mít, cây đa hay cây lớn khác trong làng đã có tuổi rất lâu, trở thành mốc định vị cho người làng: "nhà dưới gốc mít lớn", "ngõ qua cây đa". Những cây này cho bóng mát cả một đoạn ngõ, là nơi trẻ con chơi, người già ngồi nghỉ.
Cây cổ thụ cũng là một phần của di sản cảnh quan. Chặt một cây lớn có thể làm thay đổi cả góc làng. Vì vậy, trong khu vực di tích, việc chặt hạ cây lớn thường cần cân nhắc và trao đổi với cơ quan quản lý, trừ khi cây có nguy cơ đổ gây nguy hiểm.
Khi đi dạo, bạn có thể dừng dưới một gốc cây lớn để nghỉ chân, quan sát nhịp sống xung quanh. Đây thường là những khoảnh khắc khách nhớ lâu nhất, hơn cả những tấm ảnh chụp vội.
Một điều nên nhớ khi ngồi dưới gốc cây lớn vào mùa mưa bão: cành khô có thể gãy rơi khi có gió. Ngày trời gió mạnh, đừng dừng lâu dưới tán cây, đừng đỗ xe ngay dưới gốc.
Vì sao cảnh quan cũng là di sản
Khi nói "làng cổ", người ta dễ nghĩ tới nhà cổ. Nhưng thử hình dung những ngôi nhà gỗ ấy đứng giữa sân bê tông, bao quanh bởi tường gạch, không cây, không giếng, không ngõ đá: giá trị còn lại rất ít. Nhà cổ đẹp vì nó nằm đúng chỗ của nó trong một tổng thể.
Hồ sơ xếp hạng làng cổ ở Việt Nam, như Đường Lâm, Phước Tích, Đông Hòa Hiệp và Lộc Yên, đều coi trọng cảnh quan tổng thể bên cạnh từng công trình. Giữ một làng cổ vì vậy là giữ cả hệ thống: đất, nước, cây, đá, nhà và con người.
Đây cũng là phần khó giữ nhất, vì nó thay đổi từng ngày theo nhu cầu sinh hoạt. Một cây bị chặt, một đoạn hàng rào bị thay bằng tường, một giếng bị lấp — mỗi việc nhỏ, nhưng cộng lại thì làng đổi khác.
Quan sát cảnh quan khi đi dạo: một danh sách gợi ý
Nếu muốn chuyến đi có chiều sâu hơn việc chụp vài tấm ảnh, hãy thử tìm những thứ sau khi đi qua làng:
- Một giếng có thành đá phủ rêu và nhìn xem nước còn được dùng không.
- Một khu vườn nhiều tầng: cau, mít ở trên, cây trái ở giữa, rau ở dưới.
- Một đoạn hàng rào chè được tỉa thẳng và một đoạn để mọc tự nhiên, so sánh hai cảm giác.
- Một bờ đá giữ đất chạy ngang sườn vườn, không phải ven ngõ.
- Một cây cổ thụ được người làng dùng làm mốc chỉ đường.
- Điểm đứng nhìn từ đồng ruộng về phía làng để thấy toàn cảnh.
Ghi chú lại những gì đã thấy, hoặc chụp ảnh theo danh sách này, sẽ giúp bạn hiểu làng theo cách mà một vòng xe máy không làm được.
Nếu đi cùng con nhỏ, có thể biến danh sách này thành trò chơi tìm kiếm; nếu đi cùng bạn bè làm nhiếp ảnh, mỗi người chọn một mục để chụp rồi so ảnh với nhau cuối buổi. Cách đi có chủ đích như vậy làm làng hiện ra rõ hơn nhiều so với chụp lung tung theo cảm hứng.
Giữ cảnh quan: phần việc của ai
Phần lớn cảnh quan nằm trên đất của các gia đình. Vườn là của nhà, cây là của nhà, hàng rào là của nhà. Vì vậy giữ cảnh quan trước hết phụ thuộc vào người làng, vào việc họ thấy giữ vườn cũ có lợi hơn là thay đổi.
Du lịch cộng đồng có thể tạo ra lợi ích ấy: vườn đẹp thu hút khách, khách mua trái cây, nông sản, ăn bữa cơm nhà. Nhưng nếu lợi ích không đến tay người giữ vườn, áp lực đổi vườn thành thứ khác — trồng cây ngắn ngày, xây nhà cho thuê — sẽ lớn dần.
Phần của khách là tôn trọng và góp phần nhỏ: không hái trộm trái, không bẻ cành, không xả rác, mua nông sản trực tiếp của người làng nếu có nhu cầu. Những việc nhỏ ấy cộng lại giúp người làng thấy cảnh quan của họ có giá trị thật.
Mùa nào cảnh quan đẹp nhất
Mỗi mùa, các thành phần cảnh quan của Lộc Yên đổi vai. Mùa xuân, đồng lúa xanh non là nhân vật chính, vườn đâm lộc, hàng rào chè ra lá mới. Mùa hè, vườn trái chín, sân nhà phơi nông sản, giếng là chỗ mát nhất làng. Mùa mưa, rêu trên tường đá và thành giếng xanh đậm, cây cối ướt đẫm, làng như được rửa sạch.
Nếu chỉ đi được một lần, nên chọn mùa xuân hoặc đầu hè khi đường khô, trời dịu. Nếu có dịp quay lại, hãy thử đến vào một ngày mưa nhẹ đầu mùa: làng vắng khách, màu sắc đậm, mùi đất ẩm và lá mục rất riêng của vùng đồi.
Mùa bão lũ cuối năm thì khác: gió mạnh có thể làm gãy cành, ngõ dốc trơn, suối quanh vùng lên nhanh. Những ngày có tin áp thấp, bão, hãy theo dõi bản tin thời tiết và hoãn chuyến, quay lại khi trời yên.
Câu hỏi thường gặp
Giếng cổ Lộc Yên có còn dùng không?
Báo chí khi giới thiệu làng ghi nhận giếng nước lâu đời vẫn được người dân sử dụng. Dù nhiều nhà đã có nước máy hoặc giếng riêng, giếng chung vẫn được giữ như một phần ký ức và cảnh quan của làng.
Chè tàu là cây gì?
Chè tàu là cách gọi một loại cây bụi lá nhỏ, mọc dày, chịu cắt tỉa, thường được trồng làm hàng rào sống ở các làng quê miền Trung và Nam. Ở Lộc Yên, hàng rào chè tàu chạy dọc ngõ, xen với bờ đá.
Vườn ở Lộc Yên trồng những cây gì?
Vườn trung du Tiên Phước thường có mít, cau, chuối, cây ăn trái như thanh trà, măng cụt, bòn bon, và tiêu. Mỗi gia đình trồng khác nhau, nên không phải vườn nào cũng có đủ các loại.
Có được hái trái cây trong vườn Lộc Yên không?
Vườn là tài sản riêng của từng nhà. Chỉ hái khi được chủ vườn mời hoặc đồng ý. Muốn mua trái cây, hãy hỏi trực tiếp chủ vườn hoặc tìm ở chợ quê của làng vào những dịp có tổ chức.
Vì sao cảnh quan được tính vào giá trị di tích?
Giá trị của một làng cổ nằm ở tổng thể: nhà, ngõ, giếng, vườn, đồng ruộng và cách chúng được sắp đặt. Nếu chỉ giữ nhà mà mất cảnh quan, làng mất đi phần lớn ý nghĩa lịch sử và văn hoá của mình.