TienCanh.comTiên Cảnh
Thác, suối và danh thắng

Đá ở Lò Thung và Hang Dơi kể gì: địa chất vùng Tiên Cảnh cho người không chuyên

Vì sao bãi đá Lò Thung có hõm tròn, vách Hang Dơi phân lớp: đá biến chất, hệ tầng Khâm Đức – Núi Vú, phong hoá và nước mài đá, giải thích dễ hiểu cho khách.

Close-up of a smooth grey riverbed rock with a deep round pothole filled with water and a few pebbles inside, wavy light and dark mineral bands across the stone

Đá ở bãi Lò Thung và trong Hang Dơi (cùng thuộc xã Thạnh Bình, Đà Nẵng, trước là vùng Tiên Cảnh – Tiên An của huyện Tiên Phước, Quảng Nam) kể hai câu chuyện nối nhau. Hang Dơi cho thấy phần "tuổi già" của đá: những lớp đá biến chất hình thành sâu trong lòng đất từ khoảng 530 đến 158 triệu năm trước, theo các đánh giá được báo chí dẫn, thuộc hệ tầng Khâm Đức và Núi Vú. Lò Thung cho thấy phần "hiện tại": nước suối đang mài, khoét, đánh bóng những khối đá ấy mỗi ngày.

Bài này giải thích những gì bạn sẽ thấy tận mắt: vì sao mặt đá có vân, vì sao có hõm tròn như cái cối, vì sao đá tảng nằm ngổn ngang giữa suối, vì sao đá vùng nhiệt đới hiếm khi lộ ra như ở Hang Dơi. Không cần kiến thức chuyên môn, chỉ cần chịu khó nhìn.

Mọi con số tuổi đá trong bài là theo đánh giá của giới địa chất được báo chí đưa tin; trang không tự đo đạc. Người cần chính xác nên tìm tài liệu của các cơ quan địa chất.

Đá biến chất là gì, nói thật đơn giản

Đá trên Trái Đất thường được chia làm ba nhóm. Đá magma sinh ra khi dung nham hoặc magma nguội đi và đông cứng. Đá trầm tích hình thành khi cát, bùn, vỏ sinh vật lắng đọng thành lớp rồi nén chặt lại. Đá biến chất là đá thuộc một trong hai nhóm trên, sau đó bị chôn sâu, chịu nhiệt độ và áp suất rất lớn, nên cấu trúc bên trong thay đổi mà không tan chảy hoàn toàn.

Khi biến chất, các hạt khoáng vật trong đá có xu hướng xếp lại theo hướng chịu lực. Kết quả là đá có dạng phân phiến, phân dải: những lớp mỏng sáng tối xen kẽ, có khi uốn lượn như sóng. Đó là lý do khi đứng trước vách Hang Dơi, bạn thấy đá như được xếp từng lớp, chứ không đồng nhất như một khối bê tông.

Đá biến chất thường cứng, chịu mài mòn tốt. Cũng nhờ vậy mà những tảng đá ở Lò Thung có thể nằm giữa dòng nước hàng nghìn, hàng vạn năm, chỉ bị nước đánh bóng và khoét dần chứ không vỡ vụn nhanh.

Hệ tầng Khâm Đức và Núi Vú: những cái tên trên bản đồ địa chất

"Hệ tầng" là cách các nhà địa chất gọi một tập hợp đá có đặc điểm chung, hình thành trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đặt tên theo địa danh nơi nó được mô tả đầu tiên hoặc lộ ra rõ nhất. Khâm Đức là một địa danh vùng núi phía tây Quảng Nam cũ; Núi Vú cũng là một địa danh ở miền Trung. Khi báo chí nói đá ở Hang Dơi thuộc hệ tầng Khâm Đức và Núi Vú, nghĩa là đá ở đây cùng nhóm với những đá cổ được mô tả ở các vùng ấy.

Theo hiểu biết chung, vùng núi phía tây Quảng Nam và Kon Tum thuộc một khối đá rất cổ của miền Trung, có những đá thuộc loại già nhất Việt Nam. Vùng Tiên Phước nằm ở rìa chuyển tiếp từ khối núi ấy xuống đồng bằng, nên có những điểm đá cổ lộ ra như Hang Dơi.

Con số "từ 530 đến 158 triệu năm" cần hiểu là khoảng thời gian dài trong đó các lớp đá hình thành và biến đổi, không phải một ngày sinh duy nhất. Với người đi tham quan, ý chính là: những gì bạn chạm tay vào ở Hang Dơi đã tồn tại từ trước khi khủng long xuất hiện rất lâu.

Vì sao đá gốc lộ ra ở Hang Dơi lại quý

Ở xứ nhiệt đới nóng ẩm như miền Trung, đá gốc bị phong hoá rất mạnh. Mưa nhiều, nhiệt độ cao, rễ cây và vi sinh vật cùng làm đá mềm ra, vỡ vụn, biến thành lớp đất đỏ, đất vàng dày nhiều mét. Lớp vỏ phong hoá ấy phủ kín đá gốc, cây cối mọc lên trên. Nhà địa chất muốn xem đá gốc phải tìm vách sạt, lòng suối sâu, mỏ khai thác hay khoan.

Hang Dơi là trường hợp ngược lại: đá gốc lộ ra rộng, nhiều lớp màu nằm cạnh nhau, có thể quan sát trực tiếp. Báo chí gọi đây là "vết lộ hiếm có ở xứ nhiệt đới". Với giới nghiên cứu, một vết lộ như thế giống như một trang sách mở sẵn; với khách tham quan, đó là cơ hội thấy tận mắt cấu tạo của lòng đất.

Giá trị ấy cũng là lý do phải giữ gìn. Một vết lộ bị đập lấy mẫu bừa bãi, bị viết vẽ, bị bê tông hoá để làm lối đi là mất đi một phần không thể phục hồi.

Hõm tròn trên mặt đá Lò Thung hình thành thế nào

Bắt đầu từ một chỗ lõm nhỏ. Mặt đá không bao giờ phẳng tuyệt đối. Một vết nứt, một chỗ khoáng mềm hơn bị mòn trước, tạo thành chỗ lõm nhỏ.

Sỏi cát được nước xoáy. Khi nước chảy qua, ở chỗ lõm hình thành dòng xoáy nhỏ. Sỏi, cát rơi vào bị dòng xoáy cuốn quay tròn, cọ vào thành đá.

Mài dần qua thời gian dài. Mỗi lần nước lớn, sỏi lại quay, chỗ lõm lại sâu và tròn thêm một chút. Qua rất nhiều năm, chỗ lõm thành hõm như cái chén, rồi sâu như cái cối. Giới địa chất gọi đó là "hố nồi" (pothole).

Đá cuội nằm trong hõm. Nhìn vào nhiều hõm sẽ thấy vài viên cuội tròn nằm dưới đáy. Đó chính là "công cụ" đã khoét nên hõm. Để nguyên chúng ở đó.

Vì sao Lò Thung có nhiều hõm. Đá cứng, dòng chảy mạnh theo mùa, lòng suối dốc vừa, nhiều sỏi cát: đủ điều kiện để hố nồi hình thành. Những vật dụng mà người làng dùng để ví như cối, chén thực ra là tên gọi bình dân của hố nồi.

Đá tảng giữa suối từ đâu ra

Những tảng đá lớn nằm ngổn ngang ở Lò Thung có hai nguồn gốc chính. Một phần là đá gốc của lòng suối, bị nứt theo các khe nứt tự nhiên rồi tách thành khối. Phần khác là đá lăn từ sườn đồi, sườn núi xuống qua thời gian dài, do phong hoá làm lỏng chân đá, do mưa lớn, do trọng lực. Khi đã nằm trong lòng suối, nước cuốn đi phần đất cát xung quanh, chỉ để lại những khối đá to.

Nước lũ mạnh có thể dịch chuyển cả những tảng khá lớn, xoay chúng, xếp chồng chúng lên nhau. Vì thế cảnh bãi đá không hoàn toàn đứng yên; sau những trận lũ lớn, người làng đôi khi nói "tảng kia trôi xuống rồi". Các góc cạnh bị mài tròn dần, bề mặt nhẵn bóng ở phần thường xuyên bị nước chảy qua, sần sùi ở phần ít khi ngập.

Nhìn kỹ một tảng đá, có thể đoán được mực nước thường gặp: phần dưới nhẵn, sẫm màu, có rêu; phần trên khô, sáng màu, có địa y bám. Ranh giới ấy là một chiếc "thước đo" tự nhiên của dòng suối.

Quan sát đá khi đi tham quan: một danh sách nhỏ

Không cần búa, không cần kính lúp chuyên dụng; chỉ cần mắt và một chút kiên nhẫn. Những điều nên tìm:

  • Các dải sáng tối song song trên vách đá, chỗ nào chúng uốn cong, chỗ nào bị cắt ngang.
  • Mạch trắng chạy xuyên qua đá, thường là khoáng thạch anh lấp vào khe nứt cũ.
  • Những hạt lấp lánh nhỏ khi nắng chiếu, thường là khoáng mica trong đá biến chất.
  • Hõm tròn, hố nồi và viên cuội nằm dưới đáy.
  • Ranh giới giữa phần đá nhẵn bị nước mài và phần đá sần ít ngập.
  • Lớp đất đỏ, đất vàng ở vách đường, là đá đã phong hoá.
  • Những vết nứt chia khối đá thành từng tảng gần như vuông góc.

Chụp ảnh từng thứ, ghi chú vị trí, về nhà đối chiếu với sách phổ thông về địa chất là một cách học rất tốt cho học sinh. Điều cần nhớ duy nhất: chỉ nhìn và chụp, không đập lấy mẫu, nhất là trong khu danh thắng đã xếp hạng như Hang Dơi.

Đá trong đời sống người Tiên Cảnh

Đá không chỉ nằm ở suối và hang. Ở làng cổ Lộc Yên, những con ngõ, bức tường, bậc cổng được xếp bằng đá lấy từ đồi, từ suối quanh làng. Người xưa không dùng vữa; họ chọn đá có mặt phẳng, xếp chèn khéo để tường đứng vững qua nhiều thế hệ. Rêu phủ lên tường đá làm nên vẻ đặc trưng của làng.

Đá còn là nền móng nhà, là cối giã, là bậc giếng. Những vật dụng ấy là cách con người nhìn ra giá trị của đá cứng: bền, chịu nước, có sẵn. Hiểu đá ở suối rồi về làng nhìn tường đá, khách sẽ thấy hai thứ ấy nối với nhau.

Ngày nay, việc khai thác đá trong khu vực di tích, danh thắng bị quản lý chặt. Đá trong ngõ làng cổ là một phần của di tích; đá trong lòng suối là một phần của danh thắng. Gìn giữ cả hai là gìn giữ câu chuyện của vùng đất.

Đưa trẻ đi học địa chất ngoài trời

Một chuyến Lò Thung – Hang Dơi có thể thành buổi học địa lý, khoa học tự nhiên rất sinh động cho học sinh. Trước khi đi, cùng trẻ đọc về ba nhóm đá, về phong hoá, về vòng tuần hoàn nước. Khi đến nơi, giao cho trẻ nhiệm vụ: tìm ba hõm đá có cuội bên trong, tìm một vách đá có vân uốn, đoán mực nước bình thường trên một tảng đá.

Về nhà, trẻ có thể vẽ lại hõm đá, viết vài dòng giải thích vì sao nó tròn. Bài học tự quan sát thường nhớ lâu hơn nhiều so với đọc sách.

An toàn vẫn đặt lên đầu: hoạt động quan sát diễn ra trên đá khô, xa mép nước, có người lớn kèm; vào hang chỉ ở phần dễ đi, đủ đèn. Không để trẻ trèo lên tảng đá cao hay thò tay vào khe đá đang có nước chảy.

Đất đỏ trên đồi và đá dưới suối: hai đầu của một quá trình

Đi từ làng ra suối, khách sẽ thấy hai cảnh tưởng như không liên quan: trên đồi là đất đỏ, đất vàng phủ dày, vườn tiêu và cây ăn trái mọc tốt; dưới suối là đá trơ, cứng, nhẵn bóng. Thực ra đó là hai đầu của cùng một quá trình. Ở trên đồi, đá bị phong hoá tại chỗ, thành đất; ở dưới suối, nước cuốn đi phần đất mềm, để lộ phần đá cứng còn lại.

Lớp đất phong hoá ấy là nền của kinh tế vườn đồi Tiên Phước. Hồ sơ chỉ dẫn địa lý cho hạt tiêu Tiên Phước mô tả vùng trồng trên gò đồi, đất nhiều sỏi đá, nghèo hữu cơ, khiến cây phải đâm rễ sâu. Như vậy, đá cổ dưới chân không chỉ tạo cảnh đẹp mà còn góp phần làm nên hương vị nông sản của vùng.

Hiểu mối liên hệ ấy, khách đi tham quan có thêm một lý do để trân trọng cả hai: giữ đá suối nguyên vẹn, và tôn trọng vườn đồi của người dân, nơi đất được tích lại qua rất nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

Có hoá thạch khủng long ở Hang Dơi không?

Báo chí có ví Hang Dơi như "công viên kỷ Jura thu nhỏ", nhưng đây là cách nói gợi hình về tuổi và vẻ hoang sơ của đá. Trang không có nguồn xác nhận phát hiện hoá thạch khủng long ở đây. Mọi đá trong danh thắng không được đập, lấy mẫu.

Đá ở Lò Thung là đá gì?

Trang chưa có tài liệu khảo sát đá riêng cho Lò Thung. Theo bối cảnh địa chất chung của vùng Tiên Phước và mô tả về Hang Dơi lân cận, nhiều khả năng phần lớn là đá biến chất cổ cứng. Người cần xác định chính xác nên dựa vào bản đồ địa chất chính thức.

Hố nồi mất bao lâu để hình thành?

Tuỳ độ cứng của đá, sức nước và lượng sỏi cát, hố nồi có thể cần từ hàng trăm đến hàng nghìn năm hoặc lâu hơn để sâu như cái cối. Không có con số chung cho mọi nơi; điều chắc chắn là quá trình rất chậm so với một đời người.

Nhặt một viên cuội ở suối mang về có sao không?

Ở khu danh thắng đã xếp hạng, mọi thành phần cảnh quan cần được giữ nguyên. Ngoài ra, nếu ai cũng nhặt một viên, những hõm đá sẽ mất dần "công cụ" tự nhiên của nó. Tốt nhất chỉ chụp ảnh, để đá ở lại chỗ của đá.

Vì sao đất ở vùng đồi Tiên Phước có màu đỏ, vàng?

Đất đỏ, đất vàng là sản phẩm phong hoá của đá dưới khí hậu nóng ẩm. Sắt trong khoáng vật bị oxy hoá cho màu đỏ, vàng. Lớp đất này nuôi vườn tiêu, cây ăn quả, rừng keo trên đồi, nhưng cũng dễ xói khi mưa lớn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.