TienCanh.comTiên Cảnh
Vườn đồi và cây trái

Cau, chè xanh và hàng rào chè tàu: những cây quanh nhà vườn vùng Tiên Cảnh

Cau, chè xanh và hàng rào chè tàu quanh nhà vườn vùng Tiên Cảnh: vì sao người Quảng trồng, nấu chè xanh lá tươi, cau trong nếp nhà, giữ hàng rào xanh làng cổ.

Narrow village lane bordered by neatly trimmed green hedges and tall slender areca palms, an old tiled roof visible behind, soft morning light, person walking far away

Quanh những ngôi nhà vườn ở vùng Tiên Cảnh (nay thuộc xã Thạnh Bình, Đà Nẵng), ba loại cây xuất hiện gần như khắp nơi: hàng cau thẳng tắp dọc lối đi, vài khóm chè xanh để hái lá nấu nước uống hằng ngày, và hàng rào chè tàu xanh mướt dọc ngõ. Ở làng cổ Lộc Yên của Tiên Cảnh cũ, hàng rào chè tàu cùng ngõ đá, tường đá là một phần làm nên vẻ đặc trưng của làng.

Ba loại cây ấy không phải cây kinh tế chính, nhưng gắn chặt với nếp sống: cau cho bóng, cho quả, cho vẻ thanh của khu vườn; chè xanh là thức uống mời khách; chè tàu là ranh giới mềm giữa nhà này với nhà kia. Bài viết về chúng như những cây của đời sống, không bàn giá.

Lưu ý tên gọi: "chè xanh" ở đây là cây trà lá dùng nấu nước tươi; "chè tàu" là loài cây bụi làm hàng rào, không dùng để uống. Hai cây khác nhau dù cùng chữ "chè".

Hàng cau: dáng thẳng của khu vườn

Cau là cây thân cột, thẳng, cao, tán lá nhỏ trên ngọn. Trong vườn nhà xứ Quảng, cau thường được trồng thành hàng dọc lối đi từ cổng vào nhà, quanh sân, hoặc rải rác trong vườn. Thân cau chiếm ít chỗ, không che bóng nhiều, nên trồng xen với cây khác được.

Quả cau mọc thành buồng dưới tán lá. Theo nếp xưa, quả cau đi cùng lá trầu trong tục ăn trầu của người lớn tuổi và trong các dịp cưới hỏi, lễ Tết. Ngày nay tục ăn trầu ít dần, nhưng cau vẫn có mặt trong mâm lễ cưới hỏi, và quả cau vẫn được bán cho thương lái thu mua. Nhiều nhà phơi cau khô trên sân trong mùa.

Bẹ cau rụng xuống được tận dụng làm quạt, làm gàu, làm vật dụng nhỏ, hoặc làm củi. Thân cau già có thể làm cột, làm máng. Không phần nào của cây cau bị bỏ phí trong đời sống nhà vườn.

Vì sao hàng cau quen thuộc ở nhà vườn

Không chiếm đất. Thân nhỏ, tán gọn, cau trồng dọc lối đi, ven sân mà không lấn chỗ cây khác.

Cho thu nhập phụ. Quả cau được thu mua theo mùa; với nhà vườn, đó là khoản thu nhỏ nhưng đều.

Gắn với lễ nghi. Buồng cau, quả cau có mặt trong lễ cưới hỏi, đám giỗ, ngày Tết theo nếp người Việt.

Dáng đẹp. Hàng cau thẳng tạo vẻ thanh cho khu vườn, làm điểm nhấn cho lối vào nhà.

Chắn bớt gió. Hàng cau trồng dày góp phần chắn gió nhẹ, dù không chịu được bão lớn bằng cây gỗ.

Dễ trồng, dễ giữ. Cau ít sâu bệnh, không cần chăm nhiều khi đã lớn; chỉ cần dọn gốc, bón ít phân chuồng, cắt bẹ khô. Với người lớn tuổi trong nhà, đây là cây không đòi hỏi sức.

Nhận ra tuổi nhà. Nhìn chiều cao hàng cau trước ngõ có thể đoán ngôi nhà đã có bao lâu. Hàng cau cao vút thường gắn với những khu vườn lâu đời; hàng cau thấp là nhà mới dựng hoặc mới trồng lại.

Chè xanh: nước uống mời khách của người Quảng

Người Quảng có thói quen uống nước chè xanh nấu từ lá tươi. Lá chè hái ở vườn, rửa sạch, vò nhẹ hoặc để nguyên, cho vào ấm nước sôi, nấu hoặc hãm một lúc. Nước chè có màu xanh vàng, vị chát nhẹ, hậu ngọt. Ở nhiều nhà vùng Tiên Phước, một ấm chè xanh luôn có sẵn trên bàn để mời khách, mùa hè thì để nguội uống giải khát.

Vì vậy, gần như nhà nào có vườn cũng có vài khóm chè xanh, hoặc một hàng chè ven vườn. Cây chè xanh là cây bụi, được tỉa thấp để dễ hái, lá non và lá bánh tẻ đều dùng được. Chè trồng ở đất đồi, có chút bóng mát, ít phải chăm.

Có những vùng đồi miền Trung trồng chè thành nương để bán lá tươi cho thành phố. Ở vùng Tiên Cảnh, chè xanh chủ yếu là cây vườn nhà, phục vụ gia đình và hàng xóm. Một bó lá chè xanh cũng là món quà quê dễ gửi cho người thân ở xa.

Nấu một ấm chè xanh kiểu nhà vườn

Cách làm phổ biến ở các nhà quê xứ Quảng, ví dụ giả định cho một ấm vừa cho gia đình:

  1. Hái một nắm lá chè xanh, chọn lá bánh tẻ, không quá non, không quá già.
  2. Rửa sạch lá dưới nước, để ráo.
  3. Vò nhẹ lá cho dập để nước chè ra màu, ra vị nhanh hơn.
  4. Tráng ấm bằng nước sôi, cho lá vào, đổ nước sôi ngập.
  5. Đậy nắp, để một lúc cho nước chè ngấm; có nhà đun nhỏ lửa thêm.
  6. Rót ra chén uống nóng, hoặc để nguội uống dần trong ngày.

Nước chè xanh nên uống trong ngày, không để qua đêm. Người có bệnh dạ dày, người khó ngủ nên uống vừa phải, vì chè có caffeine và chất chát. Khách được mời nước chè xanh, nhận chén nước bằng hai tay là phép lịch sự quen của người Quảng.

Có nhà thêm vài lát gừng tươi vào ấm cho ấm bụng vào ngày mưa lạnh; có nhà nấu đặc, để nguội, đổ vào can mang ra vườn uống khi làm việc. Mỗi nhà một khẩu vị, nhưng điểm chung là lá chè luôn được hái ngay trong vườn.

Hàng rào chè tàu: ranh giới mềm của làng

Chè tàu là cây bụi lá nhỏ, mọc dày, chịu cắt tỉa tốt, thường được trồng làm hàng rào ở nhiều làng quê miền Trung. Ở làng cổ Lộc Yên, những hàng rào chè tàu xanh chạy dọc ngõ, xen với tường đá, cổng đá rêu phong, tạo nên cảnh ngõ quê rất riêng mà khách hay chụp ảnh.

Hàng rào chè tàu khác tường gạch ở chỗ nó sống: cần tỉa tỉa đều để gọn, cần tưới khi nắng hạn, có thể bị sâu ăn lá. Đổi lại, nó cho bóng mát, cho màu xanh, cho cảm giác mở; giữa hai nhà có hàng rào xanh, người ta vẫn trò chuyện qua được, vẫn nhìn thấy nhau.

Tỉa hàng rào chè tàu là việc định kỳ của nhiều gia đình trong làng. Những hàng rào được tỉa phẳng, vuông thành sắc nét là dấu hiệu chủ nhà chăm chút. Ở những làng đang làm du lịch, giữ hàng rào xanh là một phần công việc gìn giữ cảnh quan chung.

Giữ hàng rào xanh trước sức ép tường gạch

Ở nhiều làng quê Việt Nam, hàng rào cây xanh dần nhường chỗ cho tường gạch, tường rào sắt, vì gọn, chắc, ít phải chăm. Đó là lựa chọn hợp lý của từng gia đình. Nhưng nhìn tổng thể, làng mất đi màu xanh, ngõ nóng hơn, cảnh quan đồng phục hơn.

Với làng cổ Lộc Yên, một di tích quốc gia, hàng rào chè tàu và tường đá là một phần của giá trị di tích. Giữ chúng không chỉ là chuyện của từng nhà mà là của cả làng, cả xã, với sự hỗ trợ của các chương trình bảo tồn. Người dân giữ hàng rào xanh cũng là giữ nét riêng để khách muốn quay lại.

Khách đến làng có thể góp phần bằng những việc nhỏ: không bứt lá, không bẻ cành hàng rào, không ngồi tựa làm gãy hàng rào, không dán, viết lên tường đá. Muốn chụp ảnh trước cổng nhà, chào hỏi chủ nhà nếu họ ở đó.

Ba cây ấy trong ký ức người đi xa

Người Tiên Phước đi làm ăn xa thường kể về quê bằng những hình ảnh rất cụ thể: hàng cau trước ngõ, ấm chè xanh trên bàn, con ngõ hai bên chè tàu. Đó không phải những thứ có thể mang theo, mà phải về mới thấy. Nhiều người khi xây nhà ở quê vẫn trồng lại hàng cau, giữ khóm chè, dù cuộc sống đã khác xưa.

Một số gia đình ở thành phố vẫn nhờ người nhà gửi lá chè xanh, hoặc mang cây chè con lên trồng trong chậu. Nước chè xanh, với họ, là vị của nhà.

Khách đến vùng Tiên Cảnh, nếu được mời một chén chè xanh dưới bóng cau, đã chạm vào một phần rất thật của đời sống nơi này, thứ mà không tour nào sắp đặt được.

Ngày nay, khi người trẻ đi làm xa nhiều, ở không ít nhà chỉ còn người già giữ vườn, giữ khóm chè, giữ hàng cau. Mỗi dịp con cháu về, việc đầu tiên thường là ngồi uống ấm chè xanh mẹ nấu, nghe chuyện vườn. Những cây quen ấy vì thế cũng là sợi dây giữ người đi xa với nhà.

Gợi ý cho khách khi đi qua vườn và ngõ làng

Vài điều giúp nhìn ba loại cây này rõ hơn:

  • Để ý hàng cau ở lối vào: cau trồng thẳng hàng hay rải rác, có buồng quả đang lớn không.
  • Nhìn khóm chè xanh: cây được tỉa thấp, lá non mọc ở đầu cành.
  • Ở ngõ làng cổ, so sánh hàng rào chè tàu với đoạn tường đá, tường gạch mới.
  • Hỏi chủ nhà cách nấu nước chè xanh, cách họ phơi cau.
  • Chụp ảnh từ ngõ, không vào sân khi chưa được mời.

Những quan sát nhỏ như vậy biến một buổi đi bộ trong làng thành một buổi hiểu thêm về đời sống. Và đó là những thứ ít khi xuất hiện trong ảnh quảng bá, nhưng lại là thứ khách nhớ lâu nhất.

Nếu đi cùng trẻ nhỏ, có thể đố trẻ phân biệt lá chè xanh với lá chè tàu, đếm số cây cau dọc một con ngõ, hay tìm xem nhà nào đang phơi cau. Trò chơi đơn giản ấy giúp trẻ để ý đến cây cối quanh mình thay vì chỉ nhìn màn hình điện thoại trên đường đi.

Chăm ba loại cây quanh nhà: việc nhỏ, đều tay

Ba loại cây này không đòi chăm kỹ như cây ăn quả, nhưng cần sự đều đặn. Hàng cau cần dọn bẹ khô để khỏi rơi trúng người, nhất là mùa gió; gốc cau giữ sạch cỏ, bón thêm phân chuồng mỗi năm. Khi cau già, thân quá cao, việc hái buồng trở nên nguy hiểm; nhiều nhà chặt bớt, trồng lứa cau mới.

Khóm chè xanh cần được tỉa đầu để cây ra nhiều nhánh, lá non; tỉa thấp cho dễ hái. Mùa khô tưới giữ ẩm, phủ lá quanh gốc. Chè ít sâu bệnh nếu vườn thông thoáng. Nhà nào hái chè thường xuyên thì cây càng ra lá đều.

Hàng rào chè tàu cần tỉa định kỳ, nhất là mùa mưa khi cây mọc nhanh. Tỉa bằng kéo tay hoặc máy tỉa, cắt phẳng mặt trên và hai bên. Cành tỉa ra gom lại làm phân, không vứt ra ngõ. Một hàng rào được tỉa đều đặn vài năm sẽ dày, kín, đẹp; bỏ bê một mùa là cây mọc lởm chởm, thưa gốc.

Những việc ấy thường do người già trong nhà làm, chậm rãi, mỗi ngày một ít, như một phần nhịp sống chứ không phải công việc nặng nhọc.

Câu hỏi thường gặp

Chè tàu có uống được không?

Chè tàu ở đây là cây bụi trồng làm hàng rào, không phải cây trà để uống. Nước chè người Quảng hay uống được nấu từ lá chè xanh, một cây khác. Đừng nhầm hai loại vì cùng có chữ "chè" trong tên.

Nước chè xanh lá tươi có khác trà túi lọc không?

Nước chè xanh lá tươi được nấu hoặc hãm từ lá vừa hái, vị chát tươi, màu xanh vàng, có mùi lá. Trà túi lọc làm từ lá đã chế biến, sấy khô. Hai thứ cho cảm giác khác nhau; người Quảng quen uống chè xanh tươi hằng ngày.

Cây cau có cho thu nhập đáng kể không?

Với phần lớn nhà vườn, cau là khoản thu phụ theo mùa, không phải nguồn thu chính. Giá cau thay đổi theo thị trường; trang không nêu giá. Cau được trồng vì nhiều lý do: thu nhập phụ, lễ nghi, cảnh quan.

Làng cổ Lộc Yên có hàng rào chè tàu ở đâu?

Hàng rào chè tàu chạy dọc nhiều con ngõ trong làng, xen với tường đá và cổng đá. Đi bộ theo lối dạo làng sẽ gặp. Bài về làng cổ Lộc Yên trong mục riêng của trang có mô tả kỹ hơn về ngõ đá và nhà cổ.

Có nên mang cây chè xanh từ vùng này về trồng không?

Có thể, nếu người dân đồng ý bán hoặc tặng cây con. Chè xanh dễ trồng, cần đất thoát nước, chút bóng mát. Mang cây đi xa nên bọc bầu đất ẩm, trồng sớm. Không tự đào cây trong vườn người khác hay ven đường làng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.